field of operation

field of operation

The company excels in its field of operation.

Định nghĩa

Danh từ: Lĩnh vực hoạt độngchỉ một loại hình kinh doanh hoặc lĩnh vực chuyên môn cụ thể một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp tham gia.

dụ sử dụng
  • (Họ nổi bật trong lĩnh vực hoạt động của mình.)
  • (Công ty đã mở rộng lĩnh vực hoạt động của mình để bao gồm năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "field of operation" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quân sự hoặc tổ chức để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực một thực thể hoạt động chính thức.
    • The military's field of operation covers three provinces. (Lĩnh vực hoạt động của quân đội bao phủ ba tỉnh.)
  • "field of operation" có thể thay thế bằng "field of activity" hoặc "area of operation" trong các văn bản chính thức.
    • The NGO's field of operation is primarily in education. (Lĩnh vực hoạt động của tổ chức phi chính phủ chủ yếu giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Field of activity (danh từ): lĩnh vực hoạt động — tương tự nhưng nhấn mạnh vào hành động cụ thể.
  • Field of work (danh từ): lĩnh vực công việcthường dùng trong ngữ cảnh cá nhân.
  • Scope of operation (danh từ): phạm vi hoạt độngnhấn mạnh vào ranh giới hoặc giới hạn.
  • Domain (danh từ): lãnh vựctừ trang trọng hơn, thường dùng trong kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Lĩnh vực (field): chỉ một nhánh chuyên môn hoặc ngành nghề.
  • Ngành nghề (trade/profession): chỉ một loại hình kinh doanh hoặc nghề nghiệp.
  • Phạm vi (scope): chỉ ranh giới hoặc mức độ bao phủ của hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Operate in a field: hoạt động trong một lĩnh vực.
    • The startup operates in the field of artificial intelligence. (Công ty khởi nghiệp hoạt động trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
  • Expand one's field: mở rộng lĩnh vực.
    • The company plans to expand its field of operation to Southeast Asia. (Công ty dự định mở rộng lĩnh vực hoạt động sang Đông Nam Á.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's field: trong lĩnh vực của ai đó.
    • He is a leading expert in his field. (Ông ấy chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)
  • Out of one's field: ngoài lĩnh vực của ai đó.
    • This question is out of my field of operation. (Câu hỏi này nằm ngoài lĩnh vực hoạt động của tôi.)